Extricate | Nghĩa của từ extricate trong tiếng Anh

/ˈɛkstrəˌkeɪt/

  • Động từ
  • gỡ, gỡ thoát, giải thoát
  • (hoá học) tách ra, cho thoát ra

Những từ liên quan với EXTRICATE

clear, differentiate, deliver, extract, loosen, separate, remove, free, liberate, rescue, disentangle, disengage, resolve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất