Brink | Nghĩa của từ brink trong tiếng Anh

/ˈbrɪŋk/

  • Danh Từ
  • bờ miệng (vực)
    1. on the brink of war: bên cạnh hố chiến tranh
    2. on the brink of the grave: kề miệng lỗ

Những từ liên quan với BRINK

perimeter, frontier, border, point, rim, margin, brim, periphery, skirt, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất