Outskirts | Nghĩa của từ outskirts trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌskɚts/

  • Danh từ số nhiều
  • vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng ngoại ô
  • phạm vi ngoài (một vấn đề...)

Những từ liên quan với OUTSKIRTS

edge, boundary, limit, border, periphery, environs
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất