Juke | Nghĩa của từ juke trong tiếng Anh

/ˈʤuːk/

Những từ liên quan với JUKE

baffle, hinder, bypass, evade, avoid, sidestep, fudge, outfox, escape, skirt, outdo, outmaneuver, deceive, prevent, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất