Outmaneuver | Nghĩa của từ outmaneuver trong tiếng Anh

/ˌaʊtməˈnuːvɚ/

  • Động từ
  • cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
  • khôn hơn, láu hơn

Những từ liên quan với OUTMANEUVER

outdo, excel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất