Equivocate | Nghĩa của từ equivocate trong tiếng Anh

/ɪˈkwɪvəˌkeɪt/

  • Động từ
  • nói lập lờ, nói nước đôi

Những từ liên quan với EQUIVOCATE

shuffle, fence, evade, fib, sidestep, prevaricate, cavil, fudge, escape, falsify, parry, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất