Knickknack | Nghĩa của từ knickknack trong tiếng Anh
/ˈnɪkˌnæk/
- Danh Từ
- đồ trang trí ít giá trị (thường là để trang trí nhà cửa)
Những từ liên quan với KNICKKNACK
miniature,
frill,
souvenir,
ornament,
notion,
curiosity,
showpiece,
curio,
bauble,
gadget,
novelty,
plaything