Knickknack | Nghĩa của từ knickknack trong tiếng Anh

/ˈnɪkˌnæk/

  • Danh Từ
  • đồ trang trí ít giá trị (thường là để trang trí nhà cửa)

Những từ liên quan với KNICKKNACK

miniature, frill, souvenir, ornament, notion, curiosity, showpiece, curio, bauble, gadget, novelty, plaything
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất