Gadget | Nghĩa của từ gadget trong tiếng Anh
/ˈgæʤət/
- Danh Từ
- (thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến
- đồ dùng, đồ vật, đ
Những từ liên quan với GADGET
tool,
doohickey,
gizmo,
contrivance,
apparatus,
appliance,
concern,
gimmick,
object,
contraption,
business,
doodad,
invention