Apparatus | Nghĩa của từ apparatus trong tiếng Anh

/ˌæpəˈrætəs/

  • Danh Từ
  • đồ thiết bị; máy móc
  • (sinh vật học) bộ máy
    1. the digestive apparatus: bộ máy tiêu hoá
  • đồ dùng, dụng cụ
    1. fishing apparatus: đồ đánh cá
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất