Plaything | Nghĩa của từ plaything trong tiếng Anh

/ˈpleɪˌθɪŋ/

  • Danh Từ
  • đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to be treated as a plaything: bị coi như một đồ chơi

Những từ liên quan với PLAYTHING

game, bauble, gadget
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất