Gouge | Nghĩa của từ gouge trong tiếng Anh

/ˈgaʊʤ/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) cái đục máng, cái đục khum
  • rânh máng; lỗ đục tròn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lừa đảo, sự lừa gạt
  • Động từ
  • ((thường) + out) đục bằng, đục máng
  • khoét ra, moi ra, móc ra
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai)

Những từ liên quan với GOUGE

furrow, burrow, dig, scrape, hollow, claw, scratch, notch, dredge, cut, groove, channel, excavate, score
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất