Shovel | Nghĩa của từ shovel trong tiếng Anh

/ˈʃʌvəl/

  • Danh Từ
  • cái xẻng
  • Động từ
  • xúc bằng xẻng
  • to shovel food into one's mouth
    1. ngốn, ăn ngấu nghiến

Những từ liên quan với SHOVEL

mine, delve, burrow, load, digger, muck, dredge, spade, move, shift, excavate, excavator
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất