Delve | Nghĩa của từ delve trong tiếng Anh

/ˈdɛlv/

  • Danh Từ
  • chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc
  • Động từ
  • (+ out) moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) đào, bới
  • trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống
  • tìm tòi, nghiên cứu sâu
  • dốc đứng xuống (đường...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) đào đất, bới đất

Những từ liên quan với DELVE

prospect, dig, examine, ransack, search, dredge, research, spade, investigate, explore, sift, excavate, inquire, rummage, seek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất