Trowel | Nghĩa của từ trowel trong tiếng Anh

/ˈtrawəl/

  • Danh Từ
  • (kiến trúc) cái bay (của thợ nề)
  • (nông nghiệp) cái xẻng bứng cây (để đánh cây con)
  • to lay it on with a trowel
    1. (nghĩa bóng) nịnh nọt một cách lố bịch, nịnh ra mặt
  • Động từ
  • (kiến trúc) trát bằng bay

Những từ liên quan với TROWEL

prospect, dig, digger, spoon, search, research, bail, spade, investigate, explore, ladle, inquire, rummage, excavator, dipper
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất