Dipper | Nghĩa của từ dipper trong tiếng Anh

/ˈdɪpɚ/

  • Danh Từ
  • người nhúng, người ngân, người dìm
  • tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn
  • chim hét nước, chim xinclut
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái môi (để múc)
  • (thiên văn học) chòm sao Gấu
    1. the [Great] Dipper: chòm sao Gấu lớn (Đại hùng)
    2. the [Litter] Dipper: chòm sao Gấu nhỏ (Tiểu hùng)
  • (nhiếp ảnh) chậu ngâm bản kính âm
  • chén rửa bút mực (của thợ vẽ, thợ sơn)

Những từ liên quan với DIPPER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất