Unearth | Nghĩa của từ unearth trong tiếng Anh

/ˌʌnˈɚθ/

  • Động từ
  • đào lên, khai quật (tử thi), bới ra
  • (thông tục) mò ra, tìm ra, phát hiện
  • làm cho chui ra (từ hang, hốc)

Những từ liên quan với UNEARTH

strike, exposé, determine, see, exhibit, learn, spark, find, exhume, reveal, excavate, ascertain, disinter, discover, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất