Socket | Nghĩa của từ socket trong tiếng Anh

/ˈsɑːkət/

  • Danh Từ
  • lỗ, hốc, hố
  • để
    1. candle too large for socket: nếu to quá không vừa để
  • đui đèn
  • Động từ
  • lắp vào để
  • lắp vào đui
  • (thể dục,thể thao) đánh (bóng gôn) bằng gót gậy

Những từ liên quan với SOCKET

room, niche, space, compartment, groove, hole, bedroom, position, sack, channel, cavern, cubicle, bag, hall, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất