Cell | Nghĩa của từ cell trong tiếng Anh

/ˈsɛl/

  • Danh Từ
  • phòng nhỏ
  • xà lim
    1. condemned cell: xà lim giam những người bị kết án tử hình
  • lỗ tổ ong
  • (điện học) pin
    1. dry cell: pin khô
  • (sinh vật học) tế bào
  • (chính trị) chi bộ
    1. communist party: chi bộ đảng cộng sản
  • am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ)
  • (thơ ca) túp lều tranh, căn nhà nhỏ
  • (thơ ca) nấm mồ

Những từ liên quan với CELL

apartment, corpuscle, bacterium, crib, cage, egg, spore, cubicle, embryo, germ, follicle, booth, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất