Spore | Nghĩa của từ spore trong tiếng Anh
/ˈspoɚ/
- Danh Từ
- (sinh vật học) bào tử
- (nghĩa bóng) mầm, mầm mống
Những từ liên quan với SPORE
concept,
bacterium,
berry,
start,
egg,
image,
inkling,
ovum,
germ,
impression,
kernel,
nut,
corn,
cell