Spore | Nghĩa của từ spore trong tiếng Anh

/ˈspoɚ/

  • Danh Từ
  • (sinh vật học) bào tử
  • (nghĩa bóng) mầm, mầm mống

Những từ liên quan với SPORE

concept, bacterium, berry, start, egg, image, inkling, ovum, germ, impression, kernel, nut, corn, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất