Corpuscle | Nghĩa của từ corpuscle trong tiếng Anh

/ˈkoɚˌpʌsəl/

  • Danh Từ
  • tiểu thể
    1. blood corpuscles: tiểu thể máu, huyết cầu
  • (vật lý) hạt

Những từ liên quan với CORPUSCLE

bacterium, food, muscle, egg, brawn, spore, embryo, germ, follicle, fat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất