Muscle | Nghĩa của từ muscle trong tiếng Anh

/ˈmʌsəl/

  • Danh Từ
  • bắp thịt, cơ
  • (nghĩa bóng) sức lực
    1. a man of muscle: một người có sức lực, một người vạm vỡ
  • not to move a muscle
    1. không động đậy
  • Động từ
  • to muscle in (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đột nhập, xâm nhập

Những từ liên quan với MUSCLE

meat, might, sinew, clout, flesh, brawn, potency, force, stamina, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất