Follicle | Nghĩa của từ follicle trong tiếng Anh

/ˈfɑːlɪkəl/

  • Danh Từ
  • (giải phẫu) nang
  • (thực vật học) quả đại
  • (động vật học) cái kén

Những từ liên quan với FOLLICLE

bacterium, course, current, streak, capillary, egg, hair, stripe, spore, embryo, germ, duct, nerve, lode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất