Compartment | Nghĩa của từ compartment trong tiếng Anh

/kəmˈpɑɚtmənt/

  • Danh Từ
  • gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
  • (hàng hải) ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment)
  • (chính trị) một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh)
  • to live in watertight compartment
    1. sống cách biệt mọi người
  • Động từ
  • ngăn ra từng gian

Những từ liên quan với COMPARTMENT

place, pigeonhole, niche, berth, division, carriage, locker, slot, alcove, cubicle, booth, area, portion, category, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất