Pigeonhole | Nghĩa của từ pigeonhole trong tiếng Anh

/ˈpɪʤənˌhoʊl/

Những từ liên quan với PIGEONHOLE

sort, place, corner, pocket, defer, niche, nook, sideline, section, hole, slot, cubicle, cranny, group
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất