Station | Nghĩa của từ station trong tiếng Anh

/ˈsteɪʃən/

  • Danh Từ
  • trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh...)
    1. coastguard station: trạm canh gác bờ biển
    2. to be assigned a station on the frontier: được điều về một đồn ở biên giới
    3. lifeboat station: trạm tàu xuống cứu đắm
  • trạm, ty (phục vụ như cầu địa phương)
  • nhà ga
  • đồn binh (Ân độ)
  • điểm gốc (đo đạc); khoảng cách tiêu chuẩn (30, 50 m hay 20 m)
  • (Uc) chỗ nuôi cừu
  • địa vị, chức
    1. man of [exalted] station: người ở địa vị cao
  • (tôn giáo) sự ăn kiêng (vào ngày thứ tư và thứ sáu)
  • (sinh vật học) hoàn cảnh, môi trường
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đứng lại, tình trạng đứng lại
  • Động từ
  • đặt vào vị trí, để vào vị trí; đóng (quân) ở một vị trí

Những từ liên quan với STATION

place, assign, post, stop, situation, spot, business, position, service, base, locus, location, seat, establish, depot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất