Depot | Nghĩa của từ depot trong tiếng Anh

/ˈdɛpoʊ/

  • Danh Từ
  • kho chứa, kho hàng
  • (quân sự) kho (quân nhu, lương thực...)
  • (quân sự) trạm tuyển và luyện quân
  • (quân sự) sở chỉ huy trung đoàn
  • (quân sự) bộ phận trung đoàn giữ lại (không điều tra ngoài nước)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ga (xe lửa); bến (xe buýt)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất