Office | Nghĩa của từ office trong tiếng Anh

/ˈɑːfəs/

  • Danh Từ
  • sự giúp đỡ
    1. by the good offices of...: nhờ sự giúp đỡ của...
  • nhiệm vụ
  • chức vụ
    1. to take (enter upon) office: nhận chức, nhậm chức
    2. to resign (leave) office: từ chức
  • lễ nghi
    1. to perform the last offices to someone: làm lễ tang cho ai
  • (tôn giáo) hình thức thờ phụng; kính
    1. to say office: đọc kinh, cầu kinh
  • Office for the Dead
    1. lễ truy điệu
  • cơ quan, sở, văn phòng, phòng giấy
  • chi nhánh, cơ sở (hãng buôn)
  • bộ
  • the Foreign Office
    1. bộ Ngoại giao (Anh)
  • (số nhiều) nhà phụ, chái, kho
  • (từ lóng) lời gợi ý, hiệu
    1. to give the office: ra hiệu
    2. to take the office: nhận (nắm được) ý ra hiệu
  • the Holy Office
    1. toà án tôn giáo
  • Động từ
  • văn phòng

Những từ liên quan với OFFICE

agency, shop, place, room, function, post, station, commission, duty, building, factory, service, department, facility, store
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất