Factory | Nghĩa của từ factory trong tiếng Anh

/ˈfæktəri/

  • Danh Từ
  • nhà máy, xí nghiệp, xưởng
  • (sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)

Những từ liên quan với FACTORY

shop, mill, laboratory, firm, branch, cooperative, mint, foundry, industry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất