Suite | Nghĩa của từ suite trong tiếng Anh

/ˈswiːt/

  • Danh Từ
  • dãy, bộ
    1. suite of rooms: dãy buồng
    2. suite of furniture: bộ đồ gỗ
  • đoàn tuỳ tùng
  • (âm nhạc) tổ khúc
  • (địa lý,địa chất) hệ

Những từ liên quan với SUITE

escort, court, collection, set, parcel, body, retinue, rental, group, cortege, faculty, lodging, lot, batch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất