Suite | Nghĩa của từ suite trong tiếng Anh
/ˈswiːt/
- Danh Từ
- dãy, bộ
- suite of rooms: dãy buồng
- suite of furniture: bộ đồ gỗ
- đoàn tuỳ tùng
- (âm nhạc) tổ khúc
- (địa lý,địa chất) hệ
/ˈswiːt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày