Retinue | Nghĩa của từ retinue trong tiếng Anh

/ˈrɛtəˌnuː/

  • Danh Từ
  • đoàn tuỳ tùng

Những từ liên quan với RETINUE

staff, escort, personnel, entourage, service, crew, band, cortege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất