Personnel | Nghĩa của từ personnel trong tiếng Anh

/ˌpɚsəˈnɛl/

  • Danh Từ
  • toàn thể cán bộ công nhân viên (cơ quan, nhà máy...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng tổ chức cán bộ, vụ tổ chức cán bộ
  • personnel department
    1. vụ tổ chức cán bộ, vụ nhân sự

Những từ liên quan với PERSONNEL

corps, organization, crew, group, faculty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất