Corps | Nghĩa của từ corps trong tiếng Anh

/ˈkoɚ/

  • Danh Từ
  • (quân sự) quân đoàn
  • đoàn
    1. the Corps Diplomatique: đoàn ngoại giao
    2. a corps de ballet: đoàn vũ ba lê

Những từ liên quan với CORPS

party, contingent, brigade, outfit, division, body, regiment, squad, detachment, posse, crew, band, squadron
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất