Squad | Nghĩa của từ squad trong tiếng Anh

/ˈskwɑːd/

  • Danh Từ
  • (quân sự) tổ, đội
    1. flying squad: đội cảnh sát cơ giới
    2. suicide squad: đội cảm tử
    3. awkward squad: tổ lính mới
  • kíp (thợ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao

Những từ liên quan với SQUAD

group, squadron, force, gang, battalion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất