Series | Nghĩa của từ series trong tiếng Anh

/ˈsiriz/

  • Danh Từ
  • loạt, dãy, chuỗi, đợt
    1. series of stamp: một đợt phát hành tem
    2. in series: theo từng đợt nối tiếp nhau
  • (địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng)
  • (hoá học) nhóm cùng gốc
  • (toán học) cấp số; chuỗi
    1. arithmetical series: cấp số cộng
    2. geometrical series: cấp số nhân
    3. in series: (điện học) mắc nối tiếp
  • (động vật học) nhóm

Những từ liên quan với SERIES

chain, scale, list, procession, course, sequence, set, streak, run, group, arrangement, gradation, category, classification
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất