File | Nghĩa của từ file trong tiếng Anh

/ˈfajəl/

  • Danh Từ
  • cái giũa
  • (từ lóng) thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt
    1. a deep (an old) file: thằng cha quay quắt
  • to bite (gnaw) file
    1. lấy thúng úp voi; lấy gậy chọc trời
  • Động từ
  • giũa
    1. to file one's finger nails: giũa móng tay
    2. to file something: giũa nhãn vật gì
  • gọt giũa
    1. to file a sentence: gọt giũa một câu văn
  • Danh Từ
  • ô đựng tài liêu, hồ sơ; dây thép móc hồ sơ
    1. a bill file; a spike file: cái móc giấy
  • hồ sơ, tài liệu
  • tập báo (xếp theo thứ tự)
  • Động từ
  • sắp xếp, sắp đặt (giấy má, thư từ...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đệ trình đưa ra (một văn kiện...), đưa (đơn...)
  • Danh Từ
  • hàng, dãy (người, vật)
  • (quân sự) hàng quân
    1. to march in file: đi hàng đôi
    2. in single (Indian) file: thành hành một
  • connecting file
    1. liên lạc viên
  • a file of men
    1. (quân sự) nhóm công tác hai người
  • the rank and file
    1. (xem) rank
  • Động từ
  • cho đi thành hàng
  • đi thành hàng
  • to file away
    1. (như) to file off
  • to file in
    1. đi vào từng người một, đi vào thành hàng một, nối đuôi nhau đi vào
  • to file off
    1. kéo đi thành hàng nối đuôi nhau
  • to file out
    1. đi ra từng người một, đi ra thành hàng một, nối đuôi nhau đi ra
  • tập tin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất