Chain | Nghĩa của từ chain trong tiếng Anh

/ˈtʃeɪn/

  • Danh Từ
  • dây, xích
  • dãy, chuỗi, loạt
    1. a chain of mountains: một dãy núi
    2. a chain of events: một loạt các sự kiện
  • thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115)
  • dây chuyền (làm việc...)
    1. to form a chain: làm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
  • (số nhiều) xiềng xích
    1. to break the chains: phá xiềng xích
  • Động từ
  • xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • ngáng dây (qua đường phố...)
  • đo bằng thước dây
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất