Conglomerate | Nghĩa của từ conglomerate trong tiếng Anh

/kənˈglɑːmərət/

  • Danh Từ
  • khối kết
  • (địa lý,địa chất) cuội kết
  • Tính từ
  • kết thành khối tròn, kết khối
  • Động từ
  • kết khối, kết hợp

Những từ liên quan với CONGLOMERATE

chain, aggregate, combine, cartel, motley, agglomeration, assorted, group, conglomeration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất