Cartel | Nghĩa của từ cartel trong tiếng Anh

/kɑɚˈtɛl/

  • Danh Từ
  • (kinh tế) cacten ((cũng) kartell)
  • sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị)
  • sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...)
  • việc trao đổi tù binh
  • thử thách đấu gươm

Những từ liên quan với CARTEL

monopoly, chain, bunch, combine, outfit, mob, pool, multinational, crew, corporation, gang, consortium
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất