Monopoly | Nghĩa của từ monopoly trong tiếng Anh

/məˈnɑːpəli/

  • Danh Từ
  • độc quyền; vật độc chiếm
    1. to make monopoly of...: giữ độc quyền về...
    2. monopoly capitalist: nhà tư bản độc quyền
  • tư bản độc quyền

Những từ liên quan với MONOPOLY

cartel, copyright, pool, holding, consortium
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất