Monopoly | Nghĩa của từ monopoly trong tiếng Anh
/məˈnɑːpəli/
- Danh Từ
- độc quyền; vật độc chiếm
- to make monopoly of...: giữ độc quyền về...
- monopoly capitalist: nhà tư bản độc quyền
- tư bản độc quyền
/məˈnɑːpəli/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày