Copyright | Nghĩa của từ copyright trong tiếng Anh

/ˈkɑːpiˌraɪt/

  • Danh Từ
  • bản quyền, quyền tác giả
  • copyright reserved
    1. tác giả giữ bản quyền
  • Tính từ
  • do tác giả giữ bản quyền; được đảm bảo quyền tác giả
  • Động từ
  • giữ quyền tác giả
    1. This dictionary is copyrighted by Ho Ngoc Duc and The Free Vietnamese dictionary project: Hồ Ngọc Đức và Dự án từ điển Việt Nam miễn phí giữ bản quyền từ điển này

Những từ liên quan với COPYRIGHT

corner, patent, exclude, ownership, cartel, absorb, devour, pool, possess, acquire, holding, engross, consortium
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất