Corporation | Nghĩa của từ corporation trong tiếng Anh

/ˌkoɚpəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • đoàn thể, liên đoàn; phường hội
  • hội đồng thành phố ((cũng) minicipal corporation)
  • (thông tục) bụng phệ
  • Tập đoàn

Những từ liên quan với CORPORATION

bunch, outfit, shell, enterprise, mob, jungle, society, business, crew, hookup, clan, gang, partnership, association, octopus
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất