motley

/ˈmɑːtli/

  • Tính từ
  • sặc sỡ, nhiều màu
    1. a motley coat: áo sặc sỡ
  • pha tạp
    1. a motley crowd: một đám đông pha tạp, một đám đông đủ hạng người
  • Danh Từ
  • gồn hợp, pha tạp, mớ pha tạp
  • áo anh hề (màu sặc sỡ)
    1. to wear the motley: mặc áo hề, thủ vai hề