Various | Nghĩa của từ various trong tiếng Anh

/ˈverijəs/

  • Tính từ
  • khác nhau; nhiều thứ khác nhau
    1. known under various names: được biết dưới nhiều tên khác nhau
    2. to read various books: đọc nhiều sách khác nhau
    3. for various reasons: vì nhiều lý do khác nhau
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất