Discrete | Nghĩa của từ discrete trong tiếng Anh

/dɪˈskriːt/

  • Tính từ
  • riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
    1. discrete space: (toán học) không gian rời rạc
  • (triết học) trừu tượng

Những từ liên quan với DISCRETE

separate, different, discontinuous, distinct, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất