Discontinuous | Nghĩa của từ discontinuous trong tiếng Anh

/ˌdɪskənˈtɪnjəwəs/

  • Danh Từ
  • không liên tục, gián đoạn

Những từ liên quan với DISCONTINUOUS

alternate, desultory, incoherent, fitful, spasmodic, disordered, inchoate, gaping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất