Fitful | Nghĩa của từ fitful trong tiếng Anh
/ˈfɪtfəl/
- Tính từ
- từng cơn; từng đợt
- a fitful wind: gió từng cơn
- a fitful cough: ho từng cơn
- hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...)
Những từ liên quan với FITFUL
recurrent, intermittent, restless, capricious, periodic, random, inconstant, catchy, impulsive, broken, restive, changeable