Recurrent | Nghĩa của từ recurrent trong tiếng Anh

/rɪˈkɚrənt/

  • Tính từ
  • trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ
  • (y học) hồi quy
    1. recurrent fever: sốt hồi quy

Những từ liên quan với RECURRENT

habitual, intermittent, repeated, periodic, periodical, repetitive, rolling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất