Repetitive | Nghĩa của từ repetitive trong tiếng Anh

/rɪˈpɛtətɪv/

  • Tính từ
  • lặp lại

Những từ liên quan với REPETITIVE

constant, dull, insistent, repeated, monotonous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất