Handcuff | Nghĩa của từ handcuff trong tiếng Anh

/ˈhændˌkʌf/

  • Danh Từ
  • khoá tay, xích tay
  • Động từ
  • khoá tay, xích tay (ai)

Những từ liên quan với HANDCUFF

nexus, hobble, bind, binding, frustrate, link, shackle, fetter, hamstring, band, restraint, manacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất