Handcuff | Nghĩa của từ handcuff trong tiếng Anh
/ˈhændˌkʌf/
- Danh Từ
- khoá tay, xích tay
- Động từ
- khoá tay, xích tay (ai)
Những từ liên quan với HANDCUFF
nexus,
hobble,
bind,
binding,
frustrate,
link,
shackle,
fetter,
hamstring,
band,
restraint,
manacle