Train | Nghĩa của từ train trong tiếng Anh

/ˈtreɪn/

  • Danh Từ
  • xe lửa
    1. to go by train: đi xe lửa
    2. to miss the train: lỡ chuyến xe lửa
    3. fast train: xe lửa tốc hành
    4. goods train: xe lửa chở hàng
  • đoàn; đoàn tuỳ tùng
    1. a train of oxen: đoàn bò
    2. to come with a hundred men in one's train: tới với một đoàn tuỳ tùng hàng trăm người
  • dòng, dãy, chuỗi, hạt
    1. an unexpected train of difficulties: một loạt khó khăn bất ngờ
    2. to follow one's train of thought: theo dòng tư tưởng (ý nghĩ)
  • đuôi dài lê thê (của áo đàn bà); đuôi (chim)
  • hậu quả
    1. in the train of: do hậu quả của
  • (kỹ thuật) bộ truyền động
  • ngòi (để châm mìn)
  • in train
    1. sẵn sàng
  • Động từ
  • dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo
    1. to train (up) children to be good citizens: dạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
    2. to train a teacher: đào tạo một giáo viên
    3. a trained eye: con mắt lão luyện
  • (thể dục,thể thao) tập dượt
  • uốn (cây cảnh)
    1. to train roses against a wall: uốn cho những cây hồng leo theo bờ tường
  • chĩa (súng)
    1. to train the cannon on (upon): chĩa đại bác vào
  • (thông tục) đi xe lửa
  • tập luyện tập dượt
    1. to train for a race: tập dượt để chuẩn bị chạy đua
    2. to train on vegetarian diet: ăn chay trong khi tập luyện
  • to train down
    1. tập cho người thon bớt đi
  • to train off
    1. bắn chệch, ngắm chệch (súng)

Những từ liên quan với TRAIN

instruct, chain, develop, caravan, convoy, sequence, focus, set, educate, discipline, equip, entourage, qualify, improve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất